Chiến thuật phân tán quyền lực chỉ huy – Iranian Mosaic defence

85

Tehran đã phát triển chiến thuật phân tán quyền lực chỉ huy – Iranian Mosaic defence để làm giảm nhẹ các đòn tấn công, chống lại các cuộc tấn công nhằm tiêu diệt ban lãnh đạo QG và biến thời gian thành vũ khí.

Khi Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi tuyên bố rằng Tehran đã dành hai thập kỷ để nghiên cứu các cuộc chiến tranh của Mỹ nhằm tạo ra một hệ thống có khả năng tiếp tục các hoạt động chiến đấu ngay cả khi thủ đô bị ném bom, ông không chỉ nói về khả năng phục hồi; ông trình bày logic của học thuyết phòng thủ QG của Iran.

Cốt lõi của học thuyết này là cái mà các nhà phân tích quân sự Iran gọi là “phòng thủ khảm phi tập trung” (“decentralised mosaic defence”) – một khái niệm được xây dựng trên một giả định quan trọng: trong bất kỳ cuộc chiến nào với Hoa Kỳ hoặc Israel, Iran có thể mất các chỉ huy cấp cao, các cơ sở chủ chốt, mạng lưới liên lạc và thậm chí cả sự kiểm soát tập trung, nhưng họ vẫn còn có khả năng tiếp tục chiến đấu.

Điều này có nghĩa là ưu tiên không chỉ đơn giản là bảo vệ Tehran, hay thậm chí là chính giới lãnh đạo cấp cao. Vấn đề là bảo toàn quá trình ra quyết định, duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu của các đơn vị và ngăn chặn cuộc chiến kết thúc bằng một đòn chí mạng duy nhất. Theo nghĩa này, quân đội Iran được xây dựng không phải cho một cuộc chiến ngắn hạn, mà là cho một cuộc kháng chiến trường kỳ.

Phòng thủ kiểu khảm là gì – Mosaic defence?

“Phòng thủ kiểu khảm” là một khái niệm quân sự của Iran, gắn liền nhất là với Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), đặc biệt là dưới thời cựu chỉ huy Mohammad Ali Jafari, người lãnh đạo lực lượng này từ năm 2007 đến năm 2019. Ý tưởng ở đây là tổ chức được một cấu trúc phòng thủ của nhà nước cấu thành từ nhiều tầng nhiều lớp khu vực, địa phương và bán độc lập, thay vì tập trung quyền lực vào một chuỗi chỉ huy duy nhất có thể bị tê liệt bởi một đòn đánh có khả năng tiêu diệt cơ quan đầu não, dẫn đến làm sụp đổ nhà nước (như Mỹ đánh Venezuela vừa qua – CV). Theo mô hình này, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), lực lượng Basij, quân đội chính quy, lực lượng tên lửa, hải quân và các cấu trúc chỉ huy địa phương tạo thành các bộ phận của một hệ thống phân tán. Nếu một bộ phận bị tấn công, các bộ phận khác vẫn tiếp tục hoạt động. Nếu các lãnh đạo cấp cao hy sinh, chuỗi chỉ huy không sụp đổ. Nếu liên lạc bị gián đoạn, các đơn vị địa phương vẫn giữ được quyền lực và khả năng hoạt động.

Học thuyết này theo đuổi hai mục tiêu chính: gây khó khăn cản trở cho việc phá hủy hệ thống chỉ huy của Iran bằng vũ lực và làm phức tạp việc giải quyết nhanh chóng các xung đột trên chính chiến trường, biến Iran thành một đấu trường đa tầng của phòng thủ chính quy, chiến tranh bất quy tắc, huy động lực lượng của địa phương, khu vực, và một cuộc chiến tranh tiêu hao kéo dài. Đây là lý do tại sao chiến lược quân sự của Iran coi chiến tranh không chỉ là cuộc thi đấu sức mạnh hỏa lực mà còn là cuộc thử thách sức chịu đựng.

Tại sao Iran lại áp dụng mô hình này?

Sự chuyển đổi sang mô hình chiến thuật phân tán quyền lực chỉ huychiến thuật Mosaic này của Iran được thúc đẩy bởi những biến động khu vực sau các cuộc xâm lược Afghanistan năm 2001 và Iraq năm 2003 của Mỹ.

Sự sụp đổ nhanh chóng của chế độ Saddam Hussein dường như đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tư duy chiến lược của Iran. Tehran đã thấy một nhà nước tập trung cao độ trông như thế nào khi phải đối mặt với sức mạnh quân sự áp đảo của Mỹ: cấu trúc chỉ huy bị phá hủy, hệ thống bị phân mảnh, và chế độ nhanh chóng sụp đổ. Thay vì tăng cường sự phụ thuộc của quân đội vào một cơ quan chỉ huy tập trung, họ đã chuyển sang một cách tiếp cận phân tán hơn. Thay vì cho rằng họ có thể chống được ưu thế quân sự của Mỹ hoặc Israel, họ tập trung vào việc lo làm thế nào để sống sót được trước ưu thế đó của đối phương.

Học thuyết quân sự của Iran cho rằng bất kỳ lực lượng xâm lược hoặc lực lượng tấn công nào cũng sẽ sở hữu công nghệ quân sự thông thường, sức mạnh không quân và khả năng tình báo, vượt trội hơn hẳn. Theo quan điểm của Iran, phản ứng không nằm ở việc đối đầu trực diện, mà là làm suy yếu ưu thế của đối phương, kéo dài xung đột và tăng chi phí duy trì các ưu thế đó.

Điều này sẽ thể hiện cụ thể như thế nào trong chiến tranh?

Trên thực tế, học thuyết chiến thuật phân tán quyền lực chỉ huy – chiến thuật Mosaic này phân công các vai trò khác nhau cho các định chế khác nhau. Dự kiến là quân đội chính quy, hay Artesh sẽ gánh chịu đòn đánh đầu tiên. Các đơn vị thiết giáp, cơ giới và bộ binh của nó đóng vai trò là tuyến phòng thủ đầu tiên, có nhiệm vụ làm chậm bước tiến của kẻ thù và ổn định tình hình mặt trận.

Các đơn vị phòng không, sử dụng ngụy trang, đánh lừa và phân tán, tìm cách giảm thiểu ưu thế trên không của kẻ thù. Sau đó, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) và Basij đóng vai trò quan trọng hơn trong giai đoạn tiếp theo của cuộc xung đột. Nhiệm vụ của họ là biến cuộc chiến thành một cuộc chiến tranh tiêu hao thông qua các hoạt động phi tập trung, phục kích, kháng cự cục bộ, phá vỡ đường tiếp tế hậu cần và tiến hành các trận đánh linh hoạt trên nhiều địa hình khác nhau, bao gồm các trung tâm đô thị, núi non và các vùng hẻo lánh.

Đây là lý do tại sao lực lượng Basij lại có tầm quan trọng đặc biệt. Ban đầu được thành lập theo lệnh của Ayatollah Ruhollah Khomeini, lực lượng này sau đó được tích hợp chặt chẽ hơn vào cấu trúc của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) trong thời chiến. Sau năm 2007, các đơn vị của lực lượng này được sáp nhập vào hệ thống chỉ huy cấp tỉnh bao gồm 31 tỉnh của Iran, giúp các chỉ huy địa phương có thêm các khả năng linh hoạt hơn trong việc ứng phó với đặc điểm địa lý và điều kiện chiến trường. Quyền tự trị địa phương là một yếu tố cốt lõi của học thuyết này. Điều đó có nghĩa là cuộc chiến có thể tiếp diễn từ cấp cơ sở, ngay cả khi sự lãnh đạo từ cấp trên bị suy yếu hoặc tê liệt. 

Ngoài các trận chiến trên bộ, lực lượng hải quân cũng đóng góp sức mạnh của mình bằng cách sử dụng chiến thuật ngăn chặn sự tiếp cận Vịnh Ba Tư và xung quanh eo biển Hormuz. Nhiệm vụ của họ là làm cho việc đi lại tự do trở nên nguy hiểm và tốn kém thông qua việc sử dụng tàu tấn công tốc độ cao, thủy lôi, tên lửa chống hạm và đe dọa làm gián đoạn một trong những hành lang năng lượng nhạy cảm nhất thế giới. Lực lượng tên lửa, đặc biệt là lực lượng do Vệ binh Cách mạng Hồi giáo kiểm soát, vừa đóng vai trò răn đe vừa là khả năng tấn công sâu nhằm phá hủy cơ sở hạ tầng và mục tiêu quân sự của đối phương. Sau đó, mạng lưới quốc tế khu vực Trung Đông rộng lớn hơn của Iran sẽ được kích hoạt: các nhóm vũ trang đồng minh và lực lượng đối tác ở Trung Đông, với vai trò mở rộng chiến trường và đảm bảo rằng bất kỳ cuộc chiến nào với Iran không chỉ giới hạn trong lãnh thổ nước này.

Thay vì để đối phương cô lập một mặt trận và phá vỡ một cấu trúc chỉ huy, Iran tìm cách mở rộng cuộc chiến theo thời gian, trên nhiều lãnh thổ và trên nhiều cấp độ xung đột.

Tại sao thời gian lại quan trọng ?

Một trong những biểu hiện nổi bật nhất của học thuyết chiến thuật phân tán quyền lực chỉ huy – chiến thuật Mosaic này không chỉ là về quân sự mà còn cả về kinh tế.

Ví dụ, theo ước tính, việc sản xuất máy bay không người lái Shahed có giá ở mức mấy chục nghìn đô la. Việc đánh chặn một máy bay không người lái như vậy có thể tốn kém hơn rất nhiều lần, khi tính đến chi phí của các hệ thống tên lửa đánh chặn và hệ thống phòng không tích hợp.

Sự bất đối xứng này rất quan trọng vì nó biến thời gian thành một vũ khí chiến lược. Nếu một bên có thể sản xuất vũ khí giá rẻ với số lượng lớn, và như vậy buộc đối phương phải chi phí nhiều hơn đáng kể cho việc đánh chặn nó, thì việc kéo dài chiến tranh trở thành một biện pháp gây áp lực. Mục tiêu không nhất thiết là chiến thắng thông qua ưu thế chiến trường ngay lập tức. Mục tiêu là làm cho chi phí vô hiệu hóa mỗi mối đe dọa trở nên không thể chịu đựng được về lâu dài. Đây là một lý do tại sao học thuyết quân sự của Iran lại nhấn mạnh đến sức chịu đựng, nguồn lực dự trữ, phi tập trung hóa và chiến tranh tiêu hao. Nó được xây dựng trên giả định rằng bên mạnh hơn cuối cùng sẽ thấy chi phí leo thang chiến tranh hơn nữa là quá cao.

Ảnh hưởng của Lý thuyết Kháng chiến Trường kỳ

Học thuyết chiến thuật phân tán quyền lực chỉ huy – chiến thuật Mosaic của Iran không xuất hiện từ một khoảng trống tư tưởng. Nó phần lớn trùng lặp với lý thuyết chiến tranh trường kỳ, nổi tiếng nhất là của Mao Trạch Đông. Trong cuộc xâm lược Trung Quốc của Nhật Bản, Mao lập luận rằng một bên yếu hơn không cần phải nhanh chóng đánh bại một đối thủ mạnh hơn. Thay vào đó, họ có thể vượt qua sự mất cân bằng ban đầu, kéo dài cuộc xung đột, làm cạn kiệt nguồn lực hậu cần và ý chí chính trị của kẻ thù, và dần dần thay đổi cán cân sức mạnh theo thời gian. Học thuyết Iran không phải là bản sao y hệt mô hình của Mao. Nhưng nó chia sẻ cùng một tiền đề trung tâm: Kết quả thắng thua của một cuộc chiến tranh không chỉ được quyết định bởi khả năng quân sự tương đối ngay từ đầu. Nó còn bị ảnh hưởng bởi thời gian, sức chịu đựng, khả năng thích ứng và khả năng vượt qua những cú sốc ban đầu.

Logic này đã ảnh hưởng đến nhiều cuộc xung đột trong thế kỷ 20, từ Việt Nam đến Algeria và Afghanistan. Nó vẫn là yếu tố trung tâm trong tư duy chiến lược của các nhà phân tích về khả năng chống chọi của các quốc gia và nhóm vũ trang yếu hơn khi đối mặt với các đối thủ có ưu thế quân sự.

Ai đã phát triển ý tưởng này ở Iran?

Trong số những nhân vật nổi bật nhất gắn liền với chiến thuật phân tán quyền lực chỉ huy – chiến thuật Mosaic này là Hassan Abbasi, một chiến lược gia cứng rắn thường được coi là một trong những nhà lý luận chủ chốt về các cuộc xung đột bất đối xứng và kháng chiến trường kỳ trong Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo. Tầm quan trọng của Abbasi không chỉ nằm ở những ý tưởng quân sự của ông, mà còn ở cách ông kết nối các khái niệm chiến lược với việc tuyên truyền ý thức hệ. Trong hệ thống Iran, cuộc chiến tranh kéo dài không chỉ được xem là một sự cần thiết về mặt tác chiến. Nó còn được hiểu là một cuộc đấu tranh chính trị và văn minh, trong đó xã hội, tín ngưỡng tôn giáo và các định chế nhà nước phải sẵn sàng chịu đựng áp lực và tiếp tục hoạt động. Điều này khiến học thuyết chiến thuật phân tán quyền lực chỉ huy – chiến thuật Mosaic trở nên rộng lớn hơn việc chỉ lập kế hoạch trên chiến trường. Nó trở thành một cách thức tổ chức khả năng chịu đựng của nhà nước trong hoàn cảnh khó khăn thử thách.

Cũng xin bổ sung rằng, Mohammad Ali Jafari đã giúp thể chế hóa nhiều ý tưởng này. Dưới sự lãnh đạo của ông, các khái niệm như phòng thủ phi tập trung, chỉ huy cục bộ, phản ứng tức thời và khả năng chống chịu phân tán đã ăn sâu hơn vào cấu trúc của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo.

Ai là “người kế vị thứ tư”?

Có lẽ biểu hiện nổi bật nhất của logic thời chiến này là kế hoạch kế vị. Trước khi bị ám sát, Lãnh tụ tối cao Ali Khamenei được cho là đã chỉ thị các quan chức cấp cao của Iran đảm bảo rằng có một số người kế vị được chỉ định trước cho mỗi vị trí quân sự và dân sự chủ chốt. Theo các báo cáo, có tới bốn người được bổ nhiệm vào mỗi vị trí lãnh đạo. Đây chính là điều đã làm nảy sinh ý tưởng về “người kế vị thứ tư”. Vấn đề không chỉ đơn thuần là bổ nhiệm người kế vị vị trí cao nhất. Một hệ thống kế nhiệm nhiều cấp bậc phải được xây dựng để đảm bảo rằng việc ám sát, mất tích hoặc cô lập một trong những nhà lãnh đạo sẽ không dẫn đến sự tê liệt. Ngay cả khi người kế nhiệm thứ nhất không thể đảm nhận vị trí lãnh đạo, người thứ hai, thứ ba hoặc thứ tư đã sẵn sàng. Đồng thời, một nhóm nhỏ các cá nhân đã được trao quyền thông qua các quyết định quan trọng chủ chốt trong trường hợp không thể liên lạc với ban lãnh đạo tối cao.

Điều này phản ánh cùng một logic như trong chiến thuật phân tán quyền lực chỉ huy – chiến thuật Mosaic : Không cho phép cả hệ thống trở nên phụ thuộc vào bất kỳ một mắt xích hay một cá nhân nào. Điều này là cần thiết để đảm bảo hệ thống tiếp tục hoạt động ngay cả sau những biến động lớn.

Tại sao điều này lại quan trọng vào lúc này?

Bởi vì học thuyết chiến thuật phân tán quyền lực chỉ huy – chiến thuật Mosaic này cho thấy Iran đã chuẩn bị cho chính kiểu chiến tranh, mà ở đó các đối thủ của họ hy vọng sẽ nhanh chóng nghiền nát họ. Hoa Kỳ và Israel từ lâu đã dựa vào các chiến lược đánh nhanh thắng nhanh, nhanh chóng làm chủ chiến trường, đánh chính xác mục tiêu, và loại bỏ ban lãnh đạo. Trong khuôn khổ Học thuyết này, việc tiêu diệt các trung tâm chỉ huy, trung tâm liên lạc và các quan chức cấp cao được kỳ vọng sẽ dẫn đến sự sụp đổ hệ thống hoặc, ít nhất, là tê liệt chiến lược.

Để đối phó, Iran đã phát triển một chiến lược nhằm ngăn chặn hậu quả như vậy. Điều này không làm cho hệ thống trở nên bất khả xâm phạm. Nó có nghĩa là hệ thống được xây dựng trên giả định về những tổn thất và gián đoạn nghiêm trọng, đồng thời duy trì tính liên tục thông qua việc chuẩn bị các nguồn lực dự trữ, phi tập trung hóa và khả năng ổn định về mặt tổ chức.

Cách tiếp cận này không chỉ được định hình bởi các mối đe dọa từ bên ngoài mà còn bởi lịch sử nội bộ của chính Iran. Trong những năm sau cuộc cách mạng năm 1979, chế độ mới phải đối mặt với những thách thức tàn bạo từ các nhóm đối lập vũ trang, chủ yếu là Mujahideen-e Khalq, mà các vụ ám sát và đánh bom của họ đã phơi bày sự mong manh của một trật tự dựa trên sự kiểm soát quyền lực.

Chiến tranh Iran-Iraq đã củng cố bài học này. Tám năm xung đột khốc liệt đã mang lại cho Cộng hòa Hồi giáo kinh nghiệm không chỉ về huy động nguồn lực và sức chịu đựng, mà còn về việc lãnh đạo đất nước trong điều kiện của một cuộc chiến kéo dài.

Một học thuyết được thiết kế để chống chọi với những cú sốc

Tóm lại, tất cả những điều này dẫn đến một kết luận đơn giản: Chiến lược của Iran không được thiết kế cho một cuộc giao tranh ngắn hạn. Nó được thiết kế cho một cuộc chiến mà trong đó các chỉ huy có thể bị//giết, thông tin liên lạc bị gián đoạn, cơ sở hạ tầng bị hư hại và chính quyền trung ương bị tê liệt —nhưng trong đó nhà nước, lực lượng vũ trang và toàn bộ hệ thống an ninh vẫn tiếp tục hoạt động. Đây là ý nghĩa của chiến lược phòng thủ khảm. Nó không chỉ là một chiến thuật quân sự; nó còn là một lý thuyết sinh tồn. Nó giả định rằng kẻ thù có thể thống trị bầu trời và tung ra một đòn tấn công phủ đầu mạnh mẽ. Nhưng nó cũng giả định rằng chiến tranh có thể kéo dài, phân tán và tốn kém đến mức cản trở việc theo đuổi một chiến thắng nhanh chóng. Đây là nơi mà nghịch lý “người kế nhiệm thứ tư” xuất hiện. Nó mở ra một góc nhìn rộng hơn về quan điểm của Iran đối với cuộc xung đột: hệ thống phải có khả năng chịu đựng các đòn tấn công, tự tái tạo dưới hỏa lực và kết hợp yếu tố thời gian vào hệ thống phòng thủ của mình.

Từ góc nhìn này, cái chết của một nhà lãnh đạo—ngay cả một người quan trọng như Khamenei—không bao giờ có nghĩa là kết thúc cuộc chiến. Đây chính xác là điều mà học thuyết chiến thuật phân tán quyền lực chỉ huy – chiến thuật Mosaic này được thiết kế để đảm bảo, để tồn tại qua cuộc chiến.

Chan Vu dịch

nguồn : Aljazeera : The ‘Fourth Successor’: Iran’s plan for a long war with the US and Israel

Comments are closed, but trackbacks and pingbacks are open.